Từ vựng tiếng Trung
qiǎ*zi

Nghĩa tiếng Việt

kẹp

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói)

5 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '卡' có bộ thủ '卜' (bói) và phần bên trên là '丆', gợi nhớ đến hình ảnh một thứ gì đó bị chặn lại hoặc kẹt.
  • Chữ '子' là một bộ thủ đơn giản thể hiện ý nghĩa 'con cái', thường dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc đơn vị.

Từ '卡子' thường gợi đến một vật dụng nhỏ có chức năng chặn hoặc giữ lại.

Từ ghép thông dụng

卡子kǎzi

khóa, cái kẹp

卡片kǎpiàn

thẻ, phiếu

卡车kǎchē

xe tải