Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiǎ
zi

Nghĩa tiếng Việt

kẹp, kẹp tóc

Âm Hán Việt

ca tử

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói)

5 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 把

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca tử

Từng chữ

  • cagiữ lại, ngăn chặn
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ khẩu ngữ miền Bắc, chỉ kẹp tóc, kẹp giấy. Trong văn viết thường dùng '发卡' (kẹp tóc). Hậu từ '子' làm từ trở nên thân mật.

Câu ví dụ

  • 她用卡子把头发夹起来。Tā yòng kǎzi bǎ tóufa jiā qǐlái. thanh 1

    Cô ấy dùng kẹp tóc kẹp tóc lên.

  • 这个卡子坏了。Zhège kǎzi huài le. thanh 4

    Cái kẹp này hỏng rồi.

  • 买几个新的卡子吧。Mǎi jǐ gè xīn de kǎzi ba. thanh 3

    Mua vài cái kẹp mới đi.

Kết hợp thường gặp

  • 发卡fàkǎ thanh 4
  • 卡子头发kǎzi tóufa thanh 3
  • 金属卡子jīnshǔ kǎzi thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.