Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 把
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca tử
Từng chữ
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ khẩu ngữ miền Bắc, chỉ kẹp tóc, kẹp giấy. Trong văn viết thường dùng '发卡' (kẹp tóc). Hậu từ '子' làm từ trở nên thân mật.
Câu ví dụ
- 她用卡子把头发夹起来。
Cô ấy dùng kẹp tóc kẹp tóc lên.
- 这个卡子坏了。
Cái kẹp này hỏng rồi.
- 买几个新的卡子吧。
Mua vài cái kẹp mới đi.
Kết hợp thường gặp
- 发卡
- 卡子头发
- 金属卡子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.