Khiêu vũ tiếng Trung là gì?
Hán Việt khiêu vũ =
跳舞tiàowǔHSK 2
nhảy múa, khiêu vũ; di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 跳舞Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 跳舞
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết