Bỏ qua, tới nội dung chính

Bảo thủ tiếng Trung là gì?

Hán Việt bảo thủ =

保守bǎoshǒuHSK 4

bảo thủ, giữ gìn

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 保守

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 保守

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết