Nghĩa tiếng Việt
xu hướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趨 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi/chạy) + 芻 (Sô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 cho biết nghĩa liên quan di chuyển, 芻 cung cấp âm đọc qū.
Hán-Việt: xu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xu": chân (走) bước nhanh theo xu hướng — 趨 là bước vội, cũng là xu thế chung không cưỡng lại được.
Gương Hán-Việt
"xu" trong "xu thế" (趨勢), "xu hướng" (趨向).
Mở khoá kiến thức
Biết 趨 (xu) mở khoá: xu thế (趨勢), xu hướng (趨向), xu phụ (趨附 — nịnh hót quyền thế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 走 (đi) biểu nghĩa, 芻 biểu âm. 趨 nghĩa gốc là bước nhanh, dần mở rộng sang xu hướng (大勢所趨) và nịnh hót quyền thế (趨炎附勢). Dạng phồn thể của giản thể 趋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大勢所趨,無法抗拒。
Xu thế chung không thể cưỡng lại.
- 她趨步向前,迎接客人。
Cô bước nhanh về phía trước đón khách.
- 趨炎附勢是不好的行為。
Xu nịnh quyền thế là hành vi không tốt.
- 日趨惡化的環境令人憂慮。
Môi trường ngày càng xấu đi khiến lo lắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.