Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趨 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi/chạy) + 芻 (Sô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 cho biết nghĩa liên quan di chuyển, 芻 cung cấp âm đọc qū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xu": chân (走) bước nhanh theo xu hướng — 趨 là bước vội, cũng là xu thế chung không cưỡng lại được.

Gương Hán-Việt

"xu" trong "xu thế" (趨勢), "xu hướng" (趨向).

Mở khoá kiến thức

Biết 趨 (xu) mở khoá: xu thế (趨勢), xu hướng (趨向), xu phụ (趨附 — nịnh hót quyền thế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 走 (đi) biểu nghĩa, 芻 biểu âm. 趨 nghĩa gốc là bước nhanh, dần mở rộng sang xu hướng (大勢所趨) và nịnh hót quyền thế (趨炎附勢). Dạng phồn thể của giản thể 趋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大勢所趨,無法抗拒。dàshì suǒ qū, wúfǎ kàngjù. thanh 4

    Xu thế chung không thể cưỡng lại.

  • 她趨步向前,迎接客人。tā qūbù xiàngqián, yíngjiē kèrén. thanh 1

    Cô bước nhanh về phía trước đón khách.

  • 趨炎附勢是不好的行為。qūyán fùshì shì bù hǎo de xíngwéi. thanh 1

    Xu nịnh quyền thế là hành vi không tốt.

  • 日趨惡化的環境令人憂慮。rì qū èhuà de huánjìng lìng rén yōulǜ. thanh 4

    Môi trường ngày càng xấu đi khiến lo lắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 趨, cùng nghĩa âm

  • cùng âm qū, nghĩa là xua đuổi, bộ 马

  • cùng bộ 走, âm qù, nghĩa là hứng thú

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.