Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

cái then cửa; cây xu; sao Xu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 区 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 cho thấy vật thể bằng gỗ; 区 cho âm. Đây là chữ giản thể của 樞, then cửa bằng gỗ xoay.

Hán-Việt: xu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xu": then cửa (木) là trục xoay trung tâm — 枢 nghĩa là chỗ then chốt, trung khu, như then gỗ là điểm tựa của toàn bộ cánh cửa.

Gương Hán-Việt

Xu trong "trung xu" (trung tâm quyền lực), "xu mật" (xu mật viện — cơ quan mật của triều đình).

Mở khoá kiến thức

Biết 枢 (xu) mở khóa: 中枢 (trung xu, trung tâm), 枢纽 (then chốt, nút giao), 枢密院 (Xu Mật Viện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枢 seal 1
Tiểu triện

枢 là chữ giản thể của 樞. Cấu trúc: 木 (mộc, gỗ) + 区 (khu, biểu âm). Nghĩa gốc là then cửa bằng gỗ — bộ phận xoay của cánh cửa. Từ đó mở rộng sang nghĩa trục, trung tâm, điểm then chốt. Hình ảnh then cửa là trục xoay quan trọng dẫn đến nghĩa bóng là trung tâm quyền lực. chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 北京是中国的政治中枢。Běijīng shì Zhōngguó de zhèngzhì zhōngshū. thanh 3

    Bắc Kinh là trung tâm chính trị của Trung Quốc.

  • 这个城市是交通枢纽。Zhège chéngshì shì jiāotōng shūniǔ. thanh 4

    Thành phố này là nút giao thông then chốt.

  • 枢纽车站连接了四条线路。Shūniǔ chēzhàn liánjiē le sì tiáo xiànlù. thanh 1

    Ga trung tâm kết nối bốn tuyến đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 樞 là dạng phồn thể của 枢, cùng nghĩa

  • 区 là thành phần biểu âm của 枢, đơn độc nghĩa khu vực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.