Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên; toà nhà

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宇 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 于 (Vu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ miên (宀) cho biết liên quan đến không gian được che chở, 于 cho âm yǔ/vũ. Nghĩa gốc: mái hiên, phần nhô ra của mái nhà. Mở rộng thành: không gian rộng lớn, vũ trụ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": mái nhà (宀) vươn ra (于) — từ mái hiên nhỏ đến cả 'vũ trụ' bao la.

Gương Hán-Việt

'vũ' trong 'vũ trụ' (宇宙), 'khí vũ' (气宇: khí chất, phong thái)

Mở khoá kiến thức

Biết 宇 (vũ) mở khoá: 宇宙, 气宇, 宇航员 — nhóm từ về không gian và tầm vóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宇 là chữ hình thanh (psc): 宀 (miên, mái nhà) biểu nghĩa, 于 (vu) biểu âm — phần mái nhà nhô ra (mái hiên). Từ hình ảnh mái nhà che phủ không gian, chữ mở rộng thành: bầu trời, vũ trụ, không gian vô tận. Ghép cùng 宙 (trụ, thời gian) thành 宇宙 (vũ trụ: không gian + thời gian).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宇宙中有无数颗星星。Yǔzhòu zhōng yǒu wúshù kē xīngxing. thanh 3

    Trong vũ trụ có vô số ngôi sao.

  • 宇航员需要接受严格的训练。Yǔhángyuán xūyào jiēshòu yángé de xùnliàn. thanh 3

    Phi hành gia cần trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.

  • 他气宇轩昂,给人留下深刻印象。Tā qìyǔ xuān'áng, gěi rén liúxià shēnkè yìnxiàng. thanh 1

    Anh ấy phong thái hiên ngang, để lại ấn tượng sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, 宫 là 'cung điện/nhiều phòng', 宇 là 'mái hiên/vũ trụ'

  • cùng bộ 宀, 守 nghĩa 'canh gác/giữ gìn', hình dạng gần nhau

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.