Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

a-min

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胺 = 月/肉 (bộ Nhục — thịt, biểu nghĩa: hợp chất hữu cơ từ sinh vật) + 安 (An, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 月旁 (thực chất là 肉) cho biết đây là hợp chất hóa học liên quan đến sinh học, phần 安 gợi âm đọc àn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ươn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ươn": thịt 月 để lâu thành an yên 安 — thịt ươn phân hủy tạo ra amine, hợp chất có mùi đặc trưng.

Gương Hán-Việt

ươn (胺) — amine; không có từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 胺 mở khoá: 胺类 (các amin), 氨基 (nhóm amino), 苯胺 (aniline).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胺 (ươn) là chữ khoa học hiện đại: 肉 (hữu cơ) + 安 (biểu âm). Wiktionary ghi nhận đây là từ phiên âm trong hóa học: amine (a-min) — dẫn xuất của amoniac với nhóm –NH₂. Chữ tạo muộn trong thế kỷ 20 để dùng trong ngành hóa học. Không có ảnh cổ văn. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苯胺是一种重要的化工原料。Běn'àn shì yī zhǒng zhòngyào de huàgōng yuánliào. thanh 3

    Aniline là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

  • 胺类化合物广泛用于制药工业。Àn lèi huàhéwù guǎngfàn yòng yú zhìyào gōngyè. thanh 5

    Các hợp chất amine được dùng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm.

  • 食物腐败会产生胺类物质。Shíwù fǔbài huì chǎnshēng àn lèi wùzhì. thanh 2

    Thực phẩm thối rữa sẽ sinh ra các chất amine.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 胺, hình tương tự

  • cùng nghĩa hóa học (amoniac), dễ nhầm khi học hóa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.