Từ vựng tiếng Trung
jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

mái chèo; cánh quạt (máy bay, tàu thuyền)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桨 (giản thể của 槳): cấu trúc phức, phần trên có 丬 và 夕 (hoặc 将 rút gọn), phần dưới là 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Cấu trúc ls không được Wiktionary xác định rõ. Đây là công cụ bằng gỗ dùng để chèo thuyền.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎng/mái chèo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tưởng": khúc gỗ (木) được đẽo thành mái chèo để tưởng tượng vượt sóng — tưởng lướt, chèo thuyền.

Gương Hán-Việt

"tưởng" trong 桨 (tưởng — mái chèo); ít gặp trong từ Hán-Việt tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 桨 (tưởng) giúp nhận ra 船桨 (mái chèo thuyền) và 螺旋桨 (chân vịt, cánh quạt) — từ kỹ thuật và văn học HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi phát âm và định nghĩa cho 槳, không ghi rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý. Dựa vào thành phần: 木 biểu nghĩa gỗ, phần còn lại có thể là biểu âm. Nghĩa là mái chèo, cánh quạt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls dứt khoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他拿起桨,用力划船。Tā náqǐ jiǎng, yòng lì huá chuán. thanh 1

    Anh ấy cầm mái chèo, ra sức chèo thuyền.

  • 两个人一起蹦起双桨,歌声飘荡在湖面上。Liǎng gè rén yīqǐ dàng qǐ shuāng jiǎng, gēshēng piāodàng zài hú miàn shàng. thanh 3

    Hai người cùng nhau chèo đôi mái chèo, tiếng hát vang vọng trên mặt hồ.

  • 飞机的螺旋桨坏了,需要修理。Fēijī de luóxuán jiǎng huài le, xūyào xiūlǐ. thanh 1

    Chân vịt của máy bay bị hỏng, cần phải sửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiāng/jiǎng và đồng Hán-Việt tướng, nhưng nghĩa là sắp sửa/tướng lĩnh

  • đồng âm jiǎng và đồng Hán-Việt tưởng, nhưng nghĩa là khen thưởng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.