Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ cụ thể chỉ mái chèo cầm tay; phân biệt với 舵 (bánh lái thuyền) và 螺旋桨 (chân vịt tàu máy).
Câu ví dụ
- 划船需要两支船桨
Chèo thuyền cần hai mái chèo
- 他用力划动船桨
Anh ấy dùng sức chèo mái chèo
- 木制船桨比铝制的重
Mái chèo gỗ nặng hơn mái chèo nhôm
- 赛艇比赛中每位选手都要掌握船桨技术
Trong đua thuyền mỗi vận động viên đều phải nắm vững kỹ thuật chèo mái
Kết hợp thường gặp
- 划船桨
chèo mái chèo
- 木制船桨
mái chèo gỗ
- 双桨
hai mái chèo
- 船桨声
tiếng mái chèo khua nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.