Nghĩa tiếng Việt
trường học
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庠 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái hiên/tòa nhà) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 广 chỉ đây là công trình kiến trúc, phần 羊 cho âm đọc gần xiáng.
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": nhà (广) dê (羊) hiền lành — tường là trường học làng, nơi đào tạo học sinh hiền lành như dê.
Gương Hán-Việt
"tường" trong 庠序 (tường tự — trường học địa phương cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 庠 (tường) mở khoá 庠序 (hệ thống trường làng thời Chu), 庠生 (học sinh trường làng dự thi hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 庠 là chữ hình thanh gồm 广 (biểu nghĩa: mái nhà/tòa nhà) và 羊 (biểu âm). Nghĩa: trường học làng (thời cổ đại Trung Hoa). 庠序 là hệ thống giáo dục địa phương thời Chu. 庠生 là học sinh trường làng được ghi danh trong kỳ thi hương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的庠序是基层教育机构。
Trường làng 庠序 thời cổ đại là cơ sở giáo dục cơ sở.
- 庠生是通过初级考试的学生。
庠生 là học sinh đã qua kỳ thi sơ cấp.
- 上庠是周代的高级学府。
上庠 là học viện cao cấp thời nhà Chu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.