Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc, tư vấn; tường trình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谘 là dạng giản thể của 諮. Chữ gốc 諮 là chữ hội ý kiêm hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 咨 (tư, biểu âm, cũng mang nghĩa bàn bạc). Chỉ việc bàn bạc, tư vấn, trình báo chính thức. Là chữ trang trọng dùng trong văn bản chính thức.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tư": lời 言 bàn 咨 — 谘询 là tư vấn, hỏi ý kiến người có chuyên môn.
Gương Hán-Việt
Tư trong 谘询 (tư tuân — tư vấn, hỏi ý kiến), 谘商 (tư thương — thương lượng)
Mở khoá kiến thức
Biết 谘 mở khoá từ 谘询 (tư vấn, hỏi ý kiến) và 谘商 (thương lượng) — dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谘 là dạng giản thể của 諮. Theo Wiktionary, chữ 諮 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=psc, ls2=ic): bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 咨 (tư, vừa là biểu âm vừa là biểu nghĩa: bàn bạc). Nghĩa đồng với 咨 (tư): bàn bạc, tư vấn. Chỉ dùng như biến thể của 咨, đặc biệt trong văn bản hành chính và ngoại giao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请先谘询专业人士的意见。
Xin hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước.
- 双方进行了友好的谘商。
Hai bên đã tiến hành thương lượng thân thiện.
- 谘委会负责提供政策建议。
Hội đồng tư vấn chịu trách nhiệm cung cấp khuyến nghị chính sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.