Nghĩa tiếng Việt
cỏ dại um tùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薋 thuộc bộ Thảo (艸, cỏ cây), chưa có phân tích thành phần học thuật. Wiktionary chưa định nghĩa (rfdef). Nghĩa 'cỏ dại um tùm' phù hợp với bộ thủ Thảo.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ Thảo (艸) um tùm — tư là cỏ dại rậm rịt, mọc lan tràn; gợi 'tư mao' (cỏ um tùm che phủ).
Gương Hán-Việt
tư thảo — tư trong 'tư thảo' (cỏ dại um tùm, cỏ mọc hoang)
Mở khoá kiến thức
Biết 薋 (tư) trong thơ Sở Từ — loài cỏ dại chỉ sự hoang vu, bỏ bê của vườn tược.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薋 (tư) thuộc bộ Thảo (艸). Wiktionary chưa cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Nghĩa 'cỏ dại um tùm' phù hợp bộ thủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薋菉葹以盈室兮。
Cỏ tư, cỏ lộc, cỏ thi lấp đầy phòng (Sở Từ: Ly Tao).
- 薋字见于楚辞,形容杂草丛生。
Chữ 薋 trong Sở Từ, tả cỏ dại mọc um tùm.
- 庭中薋蔓,荒芜之象。
Cỏ 薋 lan trong sân, hình ảnh hoang tàn bỏ bê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.