Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cỏ dại um tùm

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薋 thuộc bộ Thảo (艸, cỏ cây), chưa có phân tích thành phần học thuật. Wiktionary chưa định nghĩa (rfdef). Nghĩa 'cỏ dại um tùm' phù hợp với bộ thủ Thảo.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ Thảo (艸) um tùm — tư là cỏ dại rậm rịt, mọc lan tràn; gợi 'tư mao' (cỏ um tùm che phủ).

Gương Hán-Việt

tư thảo — tư trong 'tư thảo' (cỏ dại um tùm, cỏ mọc hoang)

Mở khoá kiến thức

Biết 薋 (tư) trong thơ Sở Từ — loài cỏ dại chỉ sự hoang vu, bỏ bê của vườn tược.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薋 (tư) thuộc bộ Thảo (艸). Wiktionary chưa cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Nghĩa 'cỏ dại um tùm' phù hợp bộ thủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薋菉葹以盈室兮。Cí lù shī yǐ yíng shì xī. thanh 2

    Cỏ tư, cỏ lộc, cỏ thi lấp đầy phòng (Sở Từ: Ly Tao).

  • 薋字见于楚辞,形容杂草丛生。Cí zì jiàn yú Chǔcí, xíngrong zácǎo cóngshēng. thanh 2

    Chữ 薋 trong Sở Từ, tả cỏ dại mọc um tùm.

  • 庭中薋蔓,荒芜之象。Tíng zhōng cí màn, huāngwú zhī xiàng. thanh 2

    Cỏ 薋 lan trong sân, hình ảnh hoang tàn bỏ bê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cí/tư, đều bộ Thảo, chỉ loài cỏ

  • cùng âm tư/cí, nhưng nghĩa từ bi

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.