Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cúng tế; năm

Âm Hán Việt

tự

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 祀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

祀 = 礻(Kỳ/Thị, biểu nghĩa: thần linh/tế lễ) + 巳 (Tỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示/礻 chỉ hoạt động tín ngưỡng, tế lễ; 巳 (tỵ) cho âm sì.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc cúng tế thần linh tổ tiên hoặc làm danh từ chỉ nghi lễ cúng bái.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": bàn thờ (礻) dưới năm Tỵ (巳) — cúng tế theo lịch can chi, mỗi năm (tỵ) đều có lễ tế. Nhớ: 祀 = tế lễ, cúng tổ.

Gương Hán-Việt

Chữ 祀 đọc Hán-Việt là "tự", dùng trong 祭祀 (tế tự — cúng tế), 祀典 (tự điển — điển lễ tế tự) trong văn học cổ và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 祀 mở khoá: 祭祀 (tế tự), 祀典 (lễ điển tế tự), 郊祀 (giao tự — tế lễ ngoài trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 示 (thần linh/lễ nghi) chỉ hành động tế tự; 巳 (tỵ) cho âm sì. Nghĩa: tế lễ, cúng tổ tiên; nghĩa cổ là "năm" (thời Thương). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每年清明节,人们祭祀祖先。měi nián Qīngmíng jié, rénmen jìsì zǔxiān. thanh 3

    Mỗi năm vào tiết Thanh Minh, người ta cúng tế tổ tiên.

  • 祭祀活动是中国传统文化的重要组成部分。jìsì huódòng shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Hoạt động tế tự là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

  • 古代皇帝在郊外举行祀天大典。gǔdài huángdì zài jiāowài jǔxíng sìtiān dàdiǎn. thanh 3

    Hoàng đế thời xưa tổ chức đại lễ tế trời ở vùng ngoại ô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 祀, cùng đọc tỵ/sì

  • hình dạng rất gần với 巳, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.