Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cúng tế; năm

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祀 = 礻(Kỳ/Thị, biểu nghĩa: thần linh/tế lễ) + 巳 (Tỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示/礻 chỉ hoạt động tín ngưỡng, tế lễ; 巳 (tỵ) cho âm sì.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": bàn thờ (礻) dưới năm Tỵ (巳) — cúng tế theo lịch can chi, mỗi năm (tỵ) đều có lễ tế. Nhớ: 祀 = tế lễ, cúng tổ.

Gương Hán-Việt

Chữ 祀 đọc Hán-Việt là "tự", dùng trong 祭祀 (tế tự — cúng tế), 祀典 (tự điển — điển lễ tế tự) trong văn học cổ và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 祀 mở khoá: 祭祀 (tế tự), 祀典 (lễ điển tế tự), 郊祀 (giao tự — tế lễ ngoài trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 示 (thần linh/lễ nghi) chỉ hành động tế tự; 巳 (tỵ) cho âm sì. Nghĩa: tế lễ, cúng tổ tiên; nghĩa cổ là "năm" (thời Thương). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 每年清明节,人们祭祀祖先。měi nián Qīngmíng jié, rénmen jìsì zǔxiān. thanh 3

    Mỗi năm vào tiết Thanh Minh, người ta cúng tế tổ tiên.

  • 祭祀活动是中国传统文化的重要组成部分。jìsì huódòng shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Hoạt động tế tự là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

  • 古代皇帝在郊外举行祀天大典。gǔdài huángdì zài jiāowài jǔxíng sìtiān dàdiǎn. thanh 3

    Hoàng đế thời xưa tổ chức đại lễ tế trời ở vùng ngoại ô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 祀, cùng đọc tỵ/sì

  • hình dạng rất gần với 巳, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.