Từ vựng tiếng Trung
dèng

Nghĩa tiếng Việt

giương mắt, trợn mắt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞪 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 登 (Đăng, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là mắt mở to, trừng mắt nhìn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dèng/nhìn chằm chằm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừng": mắt (目) trèo lên (登) — trừng mắt nhìn chằm chằm như leo lên đỉnh núi.

Gương Hán-Việt

trừng trong "trừng mắt" (nhìn chằm chằm, tức tối), "trừng phạt" — nhưng 瞪 chỉ nghĩa trừng mắt

Mở khoá kiến thức

Biết 瞪 (trừng) mở khoá: 瞪眼 (trừng mắt), 瞪大眼睛 (mở to mắt kinh ngạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瞪 là chữ hình thanh gồm 目 (biểu nghĩa: mắt) và 登 (biểu âm, cho âm dèng). Nghĩa gốc và hiện tại là trừng mắt, mở to mắt nhìn chằm chằm; biểu đạt sự tức giận, ngạc nhiên, hay chăm chú nhìn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生气地瞪了我一眼,什么也没说。Tā shēngqì de dèngle wǒ yī yǎn, shénme yě méi shuō. thanh 1

    Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi một cái rồi không nói gì.

  • 看到这个结果,她瞪大了眼睛,不敢相信。Kàn dào zhège jiéguǒ, tā dèng dàle yǎnjing, bù gǎn xiāngxìn. thanh 4

    Nhìn kết quả này, cô ấy mở to mắt, không tin vào mắt mình.

  • 两个人互相瞪眼,气氛很紧张。Liǎng gè rén hùxiāng dèngyǎn, qìfēn hěn jǐnzhāng. thanh 3

    Hai người trừng mắt nhìn nhau, không khí rất căng thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 登 là thành phần của 瞪, bỏ bộ mục 目 thành chữ "leo lên, đăng"

  • cùng bộ 目 và nghĩa liên quan mở mắt, dễ nhầm (睁: mở mắt to)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.