Nghĩa tiếng Việt
Chu
Âm Hán Việt
trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
紂 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 肘 rút gọn (Chẩu, biểu âm: khuỷu tay). Chữ hình thanh: phần 糹 cho biết liên quan đến dây/tơ, phần 肘 cho âm đọc zhòu. Nghĩa gốc: dải da/dây buộc phần đuôi ngựa vào yên ngựa (crupper).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ riêng chỉ vua Trụ nhà Thương hoặc danh từ chỉ đai ngựa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": 糹 (dây tơ) + 肘 (khuỷu tay) — Trụ Vương dùng "dây" quyền lực trói buộc thiên hạ, tên ông thành điển cố về bạo ngược.
Gương Hán-Việt
trụ trong "Trụ Vương" (bạo chúa Thương), "trợ Trụ vi ngược" (giúp kẻ ác làm điều ác)
Mở khoá kiến thức
Biết 紂 mở khoá thành ngữ: 助紂為虐 (trợ trụ vi ngược — giúp kẻ bạo ngược làm ác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 紂 = 糸/糹 (mịch, biểu nghĩa: tơ/dây) + 肘 rút gọn (chẩu, biểu âm: khuỷu tay), chữ hình thanh. Nghĩa cổ: crupper — dây da buộc đuôi ngựa vào yên ngựa. Chữ nổi tiếng nhất với tên gọi Trụ Vương (紂王, King Zhou of Shang) — ông vua cuối triều Thương bị coi là bạo chúa, khiến 紂 trở thành biểu tượng của bạo ngược.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紂王是商朝最后一位君主。
Vua Trụ là vị vua cuối cùng của triều Thương.
- 助紂為虐,必遭众人唾弃。
Giúp Trụ làm ác, tất sẽ bị mọi người khinh bỉ.
- 紂字本义为马尾所系皮带。
Nghĩa gốc chữ 紂 là dây da buộc đuôi ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.