Nghĩa tiếng Việt
Chu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紂 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 肘 rút gọn (Chẩu, biểu âm: khuỷu tay). Chữ hình thanh: phần 糹 cho biết liên quan đến dây/tơ, phần 肘 cho âm đọc zhòu. Nghĩa gốc: dải da/dây buộc phần đuôi ngựa vào yên ngựa (crupper).
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": 糹 (dây tơ) + 肘 (khuỷu tay) — Trụ Vương dùng "dây" quyền lực trói buộc thiên hạ, tên ông thành điển cố về bạo ngược.
Gương Hán-Việt
trụ trong "Trụ Vương" (bạo chúa Thương), "trợ Trụ vi ngược" (giúp kẻ ác làm điều ác)
Mở khoá kiến thức
Biết 紂 mở khoá thành ngữ: 助紂為虐 (trợ trụ vi ngược — giúp kẻ bạo ngược làm ác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 紂 = 糸/糹 (mịch, biểu nghĩa: tơ/dây) + 肘 rút gọn (chẩu, biểu âm: khuỷu tay), chữ hình thanh. Nghĩa cổ: crupper — dây da buộc đuôi ngựa vào yên ngựa. Chữ nổi tiếng nhất với tên gọi Trụ Vương (紂王, King Zhou of Shang) — ông vua cuối triều Thương bị coi là bạo chúa, khiến 紂 trở thành biểu tượng của bạo ngược.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紂王是商朝最后一位君主。
Vua Trụ là vị vua cuối cùng của triều Thương.
- 助紂為虐,必遭众人唾弃。
Giúp Trụ làm ác, tất sẽ bị mọi người khinh bỉ.
- 紂字本义为马尾所系皮带。
Nghĩa gốc chữ 紂 là dây da buộc đuôi ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.