Nghĩa tiếng Việt
thảo ra, tuôn ra; cởi ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抒 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 予 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay; 予 cho âm shū. Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": bàn tay (扌) trao cho (予) ra ngoài — như nhà thơ trữ tình 抒情, dùng tay cầm bút tuôn ra cảm xúc.
Gương Hán-Việt
'trữ' trong 'trữ tình' (抒情 — bày tỏ cảm xúc), 'các trữ kỷ kiến' (各抒己见)
Mở khoá kiến thức
Biết 抒 mở khoá: 抒情 (trữ tình, bày tỏ cảm xúc), 各抒己见 (mỗi người nêu ý kiến), 抒发 (bộc lộ, giải toả)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抒 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa; 予 biểu âm với âm shū. Nghĩa gốc là 'múc, kéo ra' (như kéo nước từ giếng). Mở rộng sang 'tuôn ra, bày tỏ' (cảm xúc, ý kiến). Nghĩa hiện đại chủ yếu là 'bày tỏ, diễn đạt' trong ngữ cảnh cảm xúc/ý kiến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用诗歌抒发内心的情感。
Anh ấy dùng thơ ca để bộc lộ tình cảm trong lòng.
- 会议上,大家各抒己见。
Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến của mình.
- 这首歌充满了抒情的气息。
Bài hát này tràn đầy hơi thở trữ tình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.