Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

thảo ra, tuôn ra; cởi ra

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抒 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 予 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay; 予 cho âm shū. Tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": bàn tay (扌) trao cho (予) ra ngoài — như nhà thơ trữ tình 抒情, dùng tay cầm bút tuôn ra cảm xúc.

Gương Hán-Việt

'trữ' trong 'trữ tình' (抒情 — bày tỏ cảm xúc), 'các trữ kỷ kiến' (各抒己见)

Mở khoá kiến thức

Biết 抒 mở khoá: 抒情 (trữ tình, bày tỏ cảm xúc), 各抒己见 (mỗi người nêu ý kiến), 抒发 (bộc lộ, giải toả)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抒 seal 1
Tiểu triện

抒 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa; 予 biểu âm với âm shū. Nghĩa gốc là 'múc, kéo ra' (như kéo nước từ giếng). Mở rộng sang 'tuôn ra, bày tỏ' (cảm xúc, ý kiến). Nghĩa hiện đại chủ yếu là 'bày tỏ, diễn đạt' trong ngữ cảnh cảm xúc/ý kiến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用诗歌抒发内心的情感。tā yòng shīgē shūfā nèixīn de qínggǎn. thanh 1

    Anh ấy dùng thơ ca để bộc lộ tình cảm trong lòng.

  • 会议上,大家各抒己见。huìyì shang, dàjiā gè shū jǐ jiàn. thanh 4

    Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến của mình.

  • 这首歌充满了抒情的气息。zhè shǒu gē chōngmǎn le shūqíng de qìxī. thanh 4

    Bài hát này tràn đầy hơi thở trữ tình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 抒, cùng đọc 'dư' Hán-Việt

  • cùng bộ thủ, nghĩa 'kìm chế' — đối lập với 抒 (bày tỏ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.