Nghĩa tiếng Việt
chọn ngày tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, thảo luận) + 取 (Thủ, biểu âm và biểu nghĩa: chọn lấy); chữ hình thanh kiêm hội ý. Wiktionary ghi nhận cả ls=psc và ls=ic: nói chuyện (言) để chọn lựa (取) — tham khảo ý kiến. Chữ dùng trong văn ngôn.
Hán-Việt: trâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trâu": dùng lời (言) thủ thỉ như con trâu — 诹 là hành động hỏi han, tham khảo người khác để chọn điều tốt nhất.
Gương Hán-Việt
trâu trong 诹吉 (trâu cát — chọn ngày tốt lành)
Mở khoá kiến thức
Biết 诹 mở ra 诹吉 — từ dùng trong nghi lễ hôn nhân, lễ lạt khi chọn ngày tốt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích hai lớp: (1) Hình thanh — 言 biểu nghĩa: nói, thảo luận; 取 biểu âm; (2) Hội ý — lời nói + chọn lựa = tham khảo, hỏi ý kiến. Chữ gốc là 諏. 诹吉 (zōu jí) là thành ngữ chỉ chọn ngày tốt. 诹访 (諏訪) là địa danh ở Nhật Bản. Tiểu triện đã ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婚期需先诹吉,选定良辰。
Ngày cưới cần chọn trước ngày tốt, định giờ lành.
- 君王诹访贤臣,询问治国之道。
Vua hỏi han hiền thần, thăm dò đạo trị quốc.
- 此事需广诹众议,方可决定。
Việc này cần tham khảo ý kiến rộng rãi mới có thể quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.