Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

vấp ngã; té ngã; lộn nhào; thất bại; vấp váp

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踬 là dạng giản thể của 躓 (足+質). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 足 (túc, chân) gợi ý liên quan đến đi lại, vấp ngã.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trật": bộ chân (足) — bước chân vấp trật, ngã xuống, thất bại.

Gương Hán-Việt

"trật" trong tiếng Việt: trật bánh, lỡ trật; 踬/躓 đặc chỉ vấp ngã trên đường đời.

Mở khoá kiến thức

Biết 踬 giúp đọc: 跋前躓後 (bạt tiền trật hậu — tiến thoái đều khó), 顛躓 (điên trật — ngã lộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 踬 là dạng giản thể của 躓, tra theo 躓. Chữ gốc 躓 = 足 (chân) + 質 (biểu âm). Nghĩa: vấp ngã, vấp váp, thất bại trên đường đời. Xuất hiện trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在仕途上屢次踬頓。tā zài shìtú shàng lǚcì zhì dùn. thanh 1

    Anh ấy trên đường hoạn lộ nhiều lần vấp 踬 ngã.

  • 跋前踬後,進退兩難。bá qián zhì hòu, jìntuì liǎng nán. thanh 2

    Tiến thì vấp trước, lùi thì 踬 sau — tiến thoái đều khó.

  • 踬仆之後,更需堅強站起。zhì pū zhī hòu, gèng xū jiānqiáng zhànqǐ. thanh 4

    Sau khi 踬 ngã, càng cần đứng dậy mạnh mẽ hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 躓 là dạng phồn thể của 踬, cùng nghĩa

  • cùng bộ 足, 趾 là ngón chân

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.