Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軙 không có cấu trúc IDS hay glyph origin. Thuộc bộ 車 (xa — xe), pinyin là chén. Không có dữ liệu Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": bộ 車 (xe) mang âm 'trần' — ký tự cổ liên quan đến phụ tùng xe hoặc tên riêng.

Gương Hán-Việt

trần, không dùng với nghĩa xe trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

軙 là ký tự học thuật trong nghiên cứu chữ Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu tự hình từ bất kỳ nguồn học thuật nào. 軙 thuộc bộ 車 (xe). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軙是一個屬於車部的罕見漢字。chén shì yī gè shǔyú chē bù de hǎnjiàn hànzì. thanh 2

    軙 là một chữ Hán hiếm thuộc bộ 車.

  • 軙字出現在古代字書中。chén zì chūxiàn zài gǔdài zì shū zhōng. thanh 2

    Chữ 軙 xuất hiện trong từ thư cổ đại.

  • 學者仍在研究軙的確切含義。xuézhě réng zài yánjiū chén de quèqiè hányì. thanh 2

    Học giả vẫn đang nghiên cứu ý nghĩa chính xác của 軙.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'trần', 陳 phổ biến hơn

  • cùng bộ 車, 軸 là trục xe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.