Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

cương ngựa

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绁 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ, dây) + 世 (Thế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 糸 gợi vật bằng sợi/dây; 世 cho âm. Chữ gốc là 紲 (truyền thống).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": bộ sợi tơ (糸) + thế (世) — sợi dây cương buộc ngựa qua từng đời.

Gương Hán-Việt

"tiết" trong tiếng Việt thường gặp trong 節 (tiết — khớp, tiết mục); 绁 là chữ hiếm chỉ dây buộc.

Mở khoá kiến thức

Biết 绁 giúp hiểu từ cổ: 紲馬 (tiết mã — dây buộc ngựa), 束縛 cùng nhóm nghĩa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: chữ gốc là 紲 — hình thanh gồm 糸 (sợi tơ, dây — biểu nghĩa) và 世 (biểu âm). 绁/紲 chỉ dây cương ngựa hoặc dây trói buộc. Dạng giản thể 绁 dùng 纟thay cho 糸.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的绁是用絲線製成的繩索。gǔdài de xiè shì yòng sīxiàn zhìchéng de shéngsuǒ. thanh 3

    绁 thời cổ là dây thừng làm từ sợi tơ.

  • 用绁束縛戰俘是古代的習俗。yòng xiè shùfù zhànfú shì gǔdài de xísú. thanh 4

    Dùng 绁 trói buộc tù binh là tập tục thời cổ đại.

  • 绁馬是指拴住馬匹的繩索。xiè mǎ shì zhǐ shuān zhù mǎpǐ de shéngsuǒ. thanh 4

    绁 mã là dây buộc ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸/纟, dễ nhầm dạng

  • cùng bộ 糸/纟, đều là dây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.