Nghĩa tiếng Việt
khéo nói; giỏi ăn nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諓 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 戔 (Tiên, biểu âm, đọc gần jiàn); chữ hình thanh. Nghĩa: khéo ăn nói, lưu loát.
Hán-Việt: tiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiển": lời (言) nhỏ (戔) mà trơn — kẻ khéo mồm chỉ dùng lời nhỏ nhẹ êm tai.
Gương Hán-Việt
tiển — trong "諓諓" (lời lẽ trơn tru, khéo léo); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 諓 giúp đọc văn học cổ điển mô tả kiểu người khéo mồm nhưng thiếu thực chất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 諓 là tính từ văn ngôn (literary) nghĩa là nói năng lưu loát, khéo léo, suave. Bộ 言 xác nhận liên quan lời nói. Hay dùng trong tổ hợp 諓諓 (lời lẽ khéo léo trơn tru). Nguồn âm Middle Chinese: zien. Chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 諓諓之辞,悦人耳目。
Lời lẽ 諓諓 trôi chảy, làm vui tai mắt người nghe.
- 他以諓言惑众。
Anh ta dùng lời lẽ khéo léo để mê hoặc đám đông.
- 古人警惕諓者,以其言华而实薄。
Người xưa cảnh giác kẻ khéo mồm, vì lời hoa mỹ mà thực chất mỏng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.