Nghĩa tiếng Việt
sự chân thành
Âm Hán Việt
thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 13 nét
誠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 成 (Thành, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ phẩm chất trong ngôn từ, 成 (thành) cung cấp âm đọc — lời nói thành thật, trọn vẹn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự thực lòng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: thành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thành": 言 (lời) + 成 (hoàn thành) — lời nói THÀNH thật là lời đã hoàn chỉnh, không giấu giếm, đó là sự THÀNH tín.
Gương Hán-Việt
thành trong 'thành thật', 'thành tín', 'thành tâm', 'trung thành'
Mở khoá kiến thức
Biết 誠 mở khoá: 誠實 (thành thật), 誠心 (thành tâm), 誠意 (thành ý), 忠誠 (trung thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 成 biểu âm. 誠 mang nghĩa 'chân thành, thật lòng, thực sự'. Trong văn ngôn cổ điển (Chiến quốc sách, Sử ký) còn dùng làm liên từ điều kiện 'nếu như'. Chữ xuất hiện phong phú trong kinh điển Nho học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他說話很誠實,從不撒謊。
Anh ấy nói chuyện rất thành thật, không bao giờ nói dối.
- 誠心誠意是做人的基本。
Thành tâm thành ý là phẩm cách cơ bản của con người.
- 他以誠懇的態度道歉。
Anh ấy xin lỗi với thái độ chân thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.