Nghĩa tiếng Việt
Tham
Âm Hán Việt
tham
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 11 nét
貪 = 今 (Kim, biểu âm; gợi miệng há) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh, cũng có thể đọc là hội ý: miệng há (今) chực vơ tiền (貝).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đối tượng bị ham muốn hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tham
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tham': miệng há (今) ngay trên tiền (貝) — kẻ tham bao giờ cũng há miệng chờ vơ vét của cải.
Gương Hán-Việt
'tham' trong 'tham lam', 'tham nhũng', 'tham vọng', 'tham ô'
Mở khoá kiến thức
Biết 貪 mở khoá: 貪心 (tham lòng), 貪污 (tham nhũng), 貪婪 (tham lam), 貪玩 (ham chơi), 貪圖 (tham muốn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貪 là chữ hình thanh: 貝 (bối, tiền/của cải) biểu nghĩa, 今 (kim) biểu âm; đồng thời có thể hiểu là hội ý: miệng há chực lấy tiền. Nghĩa là tham lam, ham muốn của cải. Lưu ý: Wiktionary ghi cả ls=psc và ls2=ic.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他非常貪心。
Anh ta rất tham lam.
- 腐敗和貪污是社會毒瘤。
Tham nhũng là căn bệnh của xã hội.
- 不要貪圖小便宜。
Đừng tham những lợi nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.