Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jìn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ tẫn (màu vàng, dùng để nhuộm); tiến lên; củi cháy còn thừa

Âm Hán Việt

tẫn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 荩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

荩 là dạng giản thể của 藎. Bộ 艹(thảo) gợi đây là một loại thực vật. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ một loại cỏ hoặc tính từ thể hiện lòng trung thành trong văn cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẫn": ghi nhớ: 艹(cỏ) + âm jìn = cỏ tẫn màu vàng dùng nhuộm, từ đó gợi nghĩa trung thành (藎臣 — tôi trung dùng mình phục vụ vua như cỏ dùng để nhuộm).

Gương Hán-Việt

藎臣 (jìn chén) — vị tôi trung thành; 藎草 (jìn cǎo) — cỏ tẫn.

Mở khoá kiến thức

Biết 荩 mở khoá 藎臣 (vị tôi trung) trong văn học cổ điển — từ trang trọng chỉ bề tôi tận tụy trung thành.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荩 seal 1
Tiểu triện
荩 liushutong 1荩 liushutong 2
Lục thư thông

荩 là dạng giản thể của 藎. Wiktionary không phân tích cấu trúc nguồn gốc. 藎 nghĩa: (1) cỏ small carpetgrass (Arthraxon hispidus) — loại cỏ có màu vàng dùng nhuộm; (2) trung thành, trung thực (cổ ngữ); (3) than củi còn sót lại. Từ ghép 藎臣 (vị tôi trung) gợi nghĩa trung thành. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荩臣为国献身,不计个人得失。jìn chén wèi guó xiànshēn, bù jì gèrén déshī. thanh 4

    Tôi trung hiến thân vì nước, không màng lợi ích cá nhân.

  • 荩草可用于天然染料。jìn cǎo kěyòng yú tiānrán rǎnliào. thanh 4

    Cỏ tẫn có thể dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên.

  • 他被称为国家的荩臣。tā bèi chēng wéi guójiā de jìn chén. thanh 1

    Anh ấy được gọi là vị tôi trung của đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn; 尽 là hết/tận lực, rất phổ biến

  • cùng âm jìn; 进 là tiến lên

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.