Từ vựng tiếng Trung
chěn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磣 thuộc bộ 石 (thạch: đá/sỏi), đọc chěn. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Nghĩa: thức ăn có cát sỏi (gritty), xấu xí, đáng xấu hổ. Chưa xác định cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sẩm": bộ 石 (đá/sỏi) — 磣 là cảm giác khó chịu khi cắn vào hạt sỏi trong cơm, ẩn dụ cho điều xấu xí bẽ mặt (寒磣: hàn sẩm).

Gương Hán-Việt

sẩm — xuất hiện trong 寒磣 (hàn sẩm: nghèo hèn, xấu xí, bẽ mặt) trong văn học Bắc Kinh

Mở khoá kiến thức

Biết 磣 mở khoá từ 寒磣 (hàn sẩm) — từ thông dụng trong phương ngữ Bắc Kinh chỉ sự bẽ mặt, nghèo hèn, xấu xí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 磣 có nghĩa: (1) thức ăn lẫn cát sỏi — gritty; (2) xấu xí, đáng xấu hổ; (3) dùng trong 磣黷. Bộ 石 (đá/sỏi) gợi nghĩa vật nhỏ cứng. Đọc chěn (Hán-Việt: sẩm). Từ ghép: 割磣, 口磣, 寒磣 (hàn sẩm: nghèo hèn, bẽ mặt), 牙磣. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这饭里有沙,磣得很,难以下咽。Zhè fàn lǐ yǒu shā, chěn de hěn, nányǐ xiàyàn. thanh 4

    Cơm này có cát, 磣 sạn lắm, khó nuốt.

  • 寒磣的样子,让人不忍直视。Hán chěn de yàngzi, ràng rén bù rěn zhí shì. thanh 2

    Cái vẻ 磣 bẽ mặt, nghèo hèn đó, làm người ta không dám nhìn thẳng.

  • 口磣牙磣,吃饭不快。Kǒu chěn yá chěn, chīfàn bù kuài. thanh 3

    Miệng 磣 sạn răng cắn phải đá, ăn không ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 磣, cùng nghĩa sạn trong thức ăn

  • dị thể của 磣 theo Wiktionary

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.