Nghĩa tiếng Việt
碢
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磣 thuộc bộ 石 (thạch: đá/sỏi), đọc chěn. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Nghĩa: thức ăn có cát sỏi (gritty), xấu xí, đáng xấu hổ. Chưa xác định cấu trúc.
Hán-Việt: sẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sẩm": bộ 石 (đá/sỏi) — 磣 là cảm giác khó chịu khi cắn vào hạt sỏi trong cơm, ẩn dụ cho điều xấu xí bẽ mặt (寒磣: hàn sẩm).
Gương Hán-Việt
sẩm — xuất hiện trong 寒磣 (hàn sẩm: nghèo hèn, xấu xí, bẽ mặt) trong văn học Bắc Kinh
Mở khoá kiến thức
Biết 磣 mở khoá từ 寒磣 (hàn sẩm) — từ thông dụng trong phương ngữ Bắc Kinh chỉ sự bẽ mặt, nghèo hèn, xấu xí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 磣 có nghĩa: (1) thức ăn lẫn cát sỏi — gritty; (2) xấu xí, đáng xấu hổ; (3) dùng trong 磣黷. Bộ 石 (đá/sỏi) gợi nghĩa vật nhỏ cứng. Đọc chěn (Hán-Việt: sẩm). Từ ghép: 割磣, 口磣, 寒磣 (hàn sẩm: nghèo hèn, bẽ mặt), 牙磣. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这饭里有沙,磣得很,难以下咽。
Cơm này có cát, 磣 sạn lắm, khó nuốt.
- 寒磣的样子,让人不忍直视。
Cái vẻ 磣 bẽ mặt, nghèo hèn đó, làm người ta không dám nhìn thẳng.
- 口磣牙磣,吃饭不快。
Miệng 磣 sạn răng cắn phải đá, ăn không ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.