Từ vựng tiếng Trung
chěn

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí, bẽ mặt, khó coi

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碜 (phồn thể 磣) có bộ 石 (đá) ở trái, gợi ý liên quan đến đất cát. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: thảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thảm": đá (石) lẫn trong cơm — ăn phải sạn, xấu hổ, "sẩm" mặt.

Gương Hán-Việt

sẩm — không dùng trong tiếng Việt; 碜 là từ phương ngôn miền Bắc Trung Quốc chỉ sự xấu xí, bẽ mặt.

Mở khoá kiến thức

Biết 碜 giúp hiểu từ khẩu ngữ miền Bắc: 寒磣 (hàn sẩm: xấu xí, kém cỏi), 可磣 (khả sẩm: đáng xấu hổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 碜 (phồn thể 磣, chěn) nghĩa là thức ăn lẫn cát sạn, xấu xí, bẽ mặt. Bộ 石 gợi đất cát, sạn. Wiktionary chỉ ghi thông tin phát âm và nghĩa, không phân tích nguồn gốc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这饭里有沙,吃起来牙碜。zhè fàn lǐ yǒu shā, chī qǐlái yá chěn. thanh 4

    Cơm này có cát, ăn vào răng sần sật khó chịu.

  • 这么做太寒碜了。zhème zuò tài hán chěn le. thanh 4

    Làm vậy thật xấu hổ và kém cỏi.

  • 这件事真可碜。zhè jiàn shì zhēn kě chěn. thanh 4

    Chuyện này thật đáng xấu hổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, âm gần

  • cùng bộ 石, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.