Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

bịch, phịch, uỵch, đùng, đốp, đoàng, bùng, bốp (tiếng động)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砰 = 石(Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng) + 平 (Bình, biểu âm: âm pēng). Chữ hình thanh mô phỏng âm. Wiktionary: onomatopoeia — tiếng va đập mạnh (bang, thump). Không có hình etymology.

Hán-Việt: phanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phanh": 石 (đá) + 平 (bình, âm pēng) — viên đá ném mạnh xuống đất tạo tiếng 'phanh!' — bùm, đùng, phịch.

Gương Hán-Việt

phanh trong từ mô phỏng âm 砰砰 — tiếng tim đập mạnh hoặc tiếng nổ

Mở khoá kiến thức

Biết 砰 (phanh) mở khoá: 砰砰 (tiếng đập mạnh), 砰然 (tiếng bùng lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 石 (thạch, biểu nghĩa: tiếng đá va đập) + 平 (biểu âm). Wiktionary xác nhận đây là chữ mô phỏng âm thanh (onomatopoeia): tiếng vật cứng đập vào nhau hoặc nổ bùng. Nghĩa gốc và hiện tại: tiếng động mạnh, đột ngột. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 门砰地一声关上了。Mén pēng de yī shēng guān shàng le. thanh 2

    Cánh cửa đóng sầm lại một tiếng.

  • 他的心砰砰跳个不停。Tā de xīn pēngpēng tiào gè bùtíng. thanh 1

    Tim anh ấy đập thình thịch không ngừng.

  • 一声砰响,窗户玻璃碎了。Yī shēng pēng xiǎng, chuānghù bōlí suì le. thanh 1

    Một tiếng đùng, kính cửa sổ vỡ tan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cũng là va đập — 碰 là động từ 'đụng, chạm'

  • là thành phần biểu âm của 砰, HV 'bình'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.