Từ vựng tiếng Trung
pīn

Nghĩa tiếng Việt

trai gái dan díu với nhau

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姘 có bộ 女 (phụ nữ) ở trái. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý chi tiết. Theo bộ 女 và âm đọc, có thể là hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": người phụ nữ (女) ghép lại không chính danh — 姘居 là sống chung ngoài giá thú.

Gương Hán-Việt

bình — không dùng trong tiếng Việt; 姘 là từ thông tục chỉ quan hệ ngoài hôn nhân ở Thượng Hải.

Mở khoá kiến thức

Biết 姘 giúp hiểu từ vựng thông tục: 姘頭 (người tình ngoài giá thú), 姘居 (sống chung không cưới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姘 seal 1
Tiểu triện

Chữ 姘 (pīn) mang nghĩa quan hệ nam nữ ngoài hôn nhân, ngoại tình. Bộ 女 chỉ liên quan đến người phụ nữ. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 姘居在法律上是不合法的。pīnjū zài fǎlǜ shàng shì bù héfǎ de. thanh 1

    Sống chung ngoài hôn nhân là trái pháp luật.

  • 他们两人私下姘识多年。tāmen liǎng rén sīxià pīnshí duō nián. thanh 1

    Hai người họ lén lút quan hệ nhiều năm.

  • 姘头关系让家庭陷入危机。pīntóu guānxi ràng jiātíng xiànrù wēijī. thanh 1

    Mối quan hệ ngoài hôn nhân khiến gia đình rơi vào khủng hoảng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pín gần pīn, tự dạng gần

  • cùng bộ 女, âm pín gần pīn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.