Nghĩa tiếng Việt
bắt bẻ, công kích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抨 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 平(Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động tay, 平 cho âm pēng.
Hán-Việt: banh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "banh": bàn tay (扌) đánh banh ra — banh là công kích bằng lời, phê phán mạnh mẽ.
Gương Hán-Việt
banh — ít dùng trong Hán-Việt cổ, chủ yếu gặp trong 抨击
Mở khoá kiến thức
Biết 抨 mở khoá: 抨击 (công kích, phê phán gay gắt), 抨弹 (phê phán, đàn hặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抨 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa + 平 biểu âm. Nghĩa gốc: bắt bẻ, phê phán mạnh, đánh bằng lời nói. Thường dùng trong 抨击 (công kích, chỉ trích gay gắt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在文章中抨击了腐败现象。
Anh ấy trong bài viết đã công kích tình trạng tham nhũng.
- 评论家们纷纷抨击这部电影。
Các nhà phê bình đồng loạt chỉ trích bộ phim này.
- 他的言论遭到强烈抨击。
Phát ngôn của anh ta bị phê phán mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.