Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

bắt bẻ, công kích

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抨 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 平(Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động tay, 平 cho âm pēng.

Hán-Việt: banh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "banh": bàn tay (扌) đánh banh ra — banh là công kích bằng lời, phê phán mạnh mẽ.

Gương Hán-Việt

banh — ít dùng trong Hán-Việt cổ, chủ yếu gặp trong 抨击

Mở khoá kiến thức

Biết 抨 mở khoá: 抨击 (công kích, phê phán gay gắt), 抨弹 (phê phán, đàn hặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 抨 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa + 平 biểu âm. Nghĩa gốc: bắt bẻ, phê phán mạnh, đánh bằng lời nói. Thường dùng trong 抨击 (công kích, chỉ trích gay gắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在文章中抨击了腐败现象。tā zài wénzhāng zhōng pēngjī le fǔbài xiànxiàng. thanh 1

    Anh ấy trong bài viết đã công kích tình trạng tham nhũng.

  • 评论家们纷纷抨击这部电影。pínglùnjiāmen fēnfēn pēngjī zhè bù diànyǐng. thanh 2

    Các nhà phê bình đồng loạt chỉ trích bộ phim này.

  • 他的言论遭到强烈抨击。tā de yánlùn zāodào qiángliè pēngjī. thanh 1

    Phát ngôn của anh ta bị phê phán mạnh mẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pèng, nghĩa va chạm, phổ biến hơn

  • thành phần biểu âm của 抨, âm bình/píng, nghĩa bằng phẳng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.