Nghĩa tiếng Việt
mưa rào; ân trạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霈 là chữ hình thanh: bộ 雨 (vũ, biểu nghĩa: mưa) kết hợp với thành phần biểu âm pèi. Chữ chỉ mưa to, mưa rào; theo nghĩa bóng chỉ ân huệ của vua ban xuống. Wiktionary xác nhận các nghĩa này.
Hán-Việt: pháy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pháy": 雨(mưa) + thành phần biểu âm — cơn mưa "pháy" (rào lớn), như ân huệ từ trời cao đổ xuống — hình ảnh mưa ân trạch trong văn học cung đình cổ.
Gương Hán-Việt
pháy trong 霶霈 (phanh pháy – mưa rào to), 甘霈 (cam pháy – mưa đúng lúc như ân huệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 霈 giúp đọc hiểu thơ văn cung đình và văn học cổ điển Trung Hoa về mưa ân huệ của vua ban.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霈 (pháy/pèi) là chữ hình thanh, gồm 雨 (mưa) biểu nghĩa và thành phần biểu âm pèi. Wiktionary ghi: (1) mưa to, mưa đúng lúc; (2) mưa hoặc tuyết to, dữ dội; (3) (nghĩa bóng) ân huệ của hoàng đế ban xuống. Cũng có nghĩa: tự mãn, kiêu ngạo (chưa xác minh). Dùng trong từ 霶霈 (mưa rào lớn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霶霈大雨下了一整天。
Cơn mưa rào lớn trút xuống cả ngày.
- 皇恩浩蕩,如甘霈滋潤萬民。
Ân huệ hoàng đế rộng lớn, như mưa lành tưới mát muôn dân.
- 一場甘霈解了久旱之苦。
Một cơn mưa lành giải trừ nỗi khổ hạn hán dài ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.