Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

污 = 氵 (Thuỷ: nước) + 亏 (Khuy, biểu âm); chữ hình thanh giản thể (bản phồn 汙 dùng 于).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": dòng nước 氵 trên cái dấu thiếu hụt 亏 — nước đục bẩn, đó là 'ô' (dơ).

Gương Hán-Việt

ô trong "ô nhiễm" 污染, "tham ô" 貪污

Mở khoá kiến thức

Biết 污 mở khoá nhóm từ về bẩn/ô nhiễm: 污染, 污水, 贪污, 污蔑.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 污 không có giải thích đầy đủ; phân tích thành phần: 氵 (nước) cho nghĩa 'nước bẩn', 亏 (vốn là 于) cho âm wū. Nghĩa: nước bẩn, dơ bẩn, ô nhiễm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 空气污染很严重。kōng qì wū rǎn hěn yán zhòng. thanh 1

    Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.

  • 不要乱倒污水。bù yào luàn dǎo wū shuǐ. thanh 4

    Đừng đổ nước thải bừa bãi.

  • 贪污是犯罪行为。tān wū shì fàn zuì xíng wéi. thanh 1

    Tham ô là hành vi phạm tội.

  • 请不要污蔑他人。qǐng bù yào wū miè tā rén. thanh 3

    Xin đừng vu khống người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 氵 thành 亏

  • tự nó dễ viết 亏 thành 于

  • cùng âm wū, cùng Hán-Việt 'ô' (đen, quạ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.