Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
污 = 氵 (Thuỷ: nước) + 亏 (Khuy, biểu âm); chữ hình thanh giản thể (bản phồn 汙 dùng 于).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": dòng nước 氵 trên cái dấu thiếu hụt 亏 — nước đục bẩn, đó là 'ô' (dơ).
Gương Hán-Việt
ô trong "ô nhiễm" 污染, "tham ô" 貪污
Mở khoá kiến thức
Biết 污 mở khoá nhóm từ về bẩn/ô nhiễm: 污染, 污水, 贪污, 污蔑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 污 không có giải thích đầy đủ; phân tích thành phần: 氵 (nước) cho nghĩa 'nước bẩn', 亏 (vốn là 于) cho âm wū. Nghĩa: nước bẩn, dơ bẩn, ô nhiễm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 空气污染很严重。
Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.
- 不要乱倒污水。
Đừng đổ nước thải bừa bãi.
- 贪污是犯罪行为。
Tham ô là hành vi phạm tội.
- 请不要污蔑他人。
Xin đừng vu khống người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.