Từ vựng tiếng Trung
ràng

Nghĩa tiếng Việt

thua kém; nhường; mời

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

让 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 上 (Thướng, biểu âm trong giản thể, vốn là 襄); chữ hình thanh giản thể từ 讓 – dùng lời nhường nhịn nhau.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ràng/ra lệnh, yêu cầu
  • /ràng/cho phép

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhượng": chỉ một “lời nói” 讠 đặt người khác “ở trên” 上 mình – chính là 让 (nhường nhịn, mời).

Gương Hán-Việt

“nhượng” trong nhượng bộ, nhường nhịn, nhượng quyền, nhượng lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 让 mở khoá 让步, 让座, 转让, 退让 và cấu trúc gây khiến “让 + ai + 做”.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

让 seal 1
Tiểu triện
让 liushutong 1让 liushutong 2让 liushutong 3让 liushutong 4
Lục thư thông

让 là chữ giản thể của 讓. Dạng phồn 讓 là hình thanh: 言 (lời nói) làm nghĩa + 襄 (nhương) cho âm – nghĩa “dùng lời nhường nhịn, trách cứ”. Khi giản hóa, 言 bị giản thành 讠, còn 襄 (phức tạp) được thay bằng 上 (vì trong phương ngữ Ngô, 上 và 讓 đồng âm). Nghĩa “nhường, để cho, mời” vẫn nguyên vẹn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请让我看看。qǐng ràng wǒ kànkan. thanh 3

    Cho tôi xem một chút.

  • 妈妈让我去买东西。māma ràng wǒ qù mǎi dōngxi. thanh 1

    Mẹ bảo tôi đi mua đồ.

  • 在公交车上要给老人让座。zài gōngjiāochē shàng yào gěi lǎorén ràngzuò. thanh 4

    Trên xe buýt nên nhường ghế cho người già.

  • 他不让我说话。tā bú ràng wǒ shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy không cho tôi nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠 bên trái, hay nhầm tự dạng

  • đồng âm rǎng/ràng, học viên hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.