Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bàn bạc

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

議 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) kết hợp với 義 (nghĩa, biểu âm). Ý nghĩa: dùng lời nói để bàn bạc, thảo luận. Dạng phồn thể, tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể là 议.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": 言(ngôn, lời nói) + 義(nghĩa, biểu âm) — dùng lời nói có nghĩa để "nghị" (bàn bạc) — hình ảnh hội đồng tranh luận sôi nổi.

Gương Hán-Việt

nghị trong 議論 (nghị luận), 議員 (nghị viên), 議題 (nghị đề), 會議 (hội nghị)

Mở khoá kiến thức

Biết 議 (nghị) mở khoá: 議論 (bàn luận), 會議 (hội nghị), 議員 (nghị viên), 建議 (kiến nghị), 議題 (nghị đề).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

議 seal 1
Tiểu triện

議 (nghị/yì) là chữ hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 義 biểu âm. Wiktionary: 言 (talk) + 義 (ls=psc). Nghĩa gốc là dùng lời nói để bàn luận, thảo luận. Tiểu triện còn lưu dạng chữ. Dạng giản thể 议 giảm số nét đáng kể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 議員們在會議上進行了激烈討論。Yìyuán men zài huìyì shàng jìnxíngle jīliè tǎolùn. thanh 4

    Các nghị viên đã tranh luận sôi nổi tại hội nghị.

  • 大家對此議題有不同看法。Dàjiā duì cǐ yìtí yǒu bùtóng kànfǎ. thanh 4

    Mọi người có quan điểm khác nhau về nghị đề này.

  • 我建議改變這個計劃。Wǒ jiànyì gǎibiàn zhège jìhuà. thanh 3

    Tôi kiến nghị thay đổi kế hoạch này.

  • 這件事還需要議一議。Zhè jiàn shì hái xūyào yì yī yì. thanh 4

    Việc này còn cần phải bàn bạc thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng giản thể của 議; học phồn thể cần nhớ 議 có 言+義 đầy đủ

  • thành phần biểu âm của 議, nhưng 义 là chữ độc lập nghĩa là nghĩa/đức hạnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.