Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

một mình

Âm Hán Việt

nghê

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 猊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

猊 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú vật) + 兒 (Nhi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犬 chỉ loài thú; 兒 (ér) cho âm gần ní. Nghĩa: dùng trong 狻猊 (suān ní) — con nghê, một trong chín loài con rồng, hình dạng sư tử.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ để chỉ loài thú thần thoại hoặc hình tượng sư tử trong nghệ thuật điêu khắc cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nghê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghê": 猊 là con nghê — thú thần đầu sư tử, con thứ năm của rồng, thường ngồi xổm trên lư hương, nhả khói trầm.

Gương Hán-Việt

"nghê" trong 狻猊 (sư tử — con nghê), hình tượng trên lư hương cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 猊 mở khoá: 狻猊 (suānní — con nghê, thú thần), 猊座 (nghê tòa — bệ nghê), hình tượng thú thần trong văn hoá Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 猊 là chữ hình thanh: 犬 (biểu nghĩa: thú vật) + 兒 (biểu âm). Chữ này chủ yếu dùng trong từ ghép 狻猊 (suān ní) — tên một trong chín loài con của rồng, có hình dạng giống sư tử, thường được đúc trên các đồ tế khí, chân hương. Cũng dùng trong 唐猊 (áo giáp đẹp). Không có ảnh etymology images.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狻猊是龙的九子之一。Suānní shì lóng de jiǔ zǐ zhī yī. thanh 1

    Con nghê là một trong chín loài con của rồng.

  • 香炉上雕有狻猊的图案。Xiānglú shàng diāo yǒu suānní de tú'àn. thanh 1

    Lư hương được chạm khắc hình con nghê.

  • 猊是古代装饰艺术中常见的神兽。Ní shì gǔdài zhuāngshì yìshù zhōng chángjiàn de shénshòu. thanh 2

    Nghê là thú thần thường thấy trong nghệ thuật trang trí cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "nghê", cùng âm ní; nghĩa khác (mé, rìa)

  • cùng chủ đề sư tử, cùng bộ 犬

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.