Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

con sư tử

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狮 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 师 (Sư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa là động vật, 师 (sư) cho âm (shī ~ sư).

Hán-Việt: sư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sư": bộ thú 犭 (khuyển) kết hợp thầy/sư 师 (sư) — sư tử 狮 là 'thầy của muôn thú', chúa sơn lâm.

Gương Hán-Việt

sư trong 'sư tử' (con sư tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 狮 (sư) mở khoá: 狮子 (sư tử), 狮子座 (cung Sư Tử), 石狮 (sư tử đá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 狮 (phồn thể 獅) là chữ hình thanh (psc): 犬 (khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 師 (sư, biểu âm). Con sư tử không có nguồn gốc ở Trung Quốc — chữ được tạo khi sư tử được đưa về từ Tây Vực, ghép bộ khuyển với 師 cho âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狮子是百兽之王。Shīzi shì bǎi shòu zhī wáng. thanh 1

    Sư tử là vua của muôn thú.

  • 我是狮子座。Wǒ shì shīzizuò. thanh 3

    Tôi là cung Sư Tử.

  • 门口有两只石狮子。Mén kǒu yǒu liǎng zhī shí shīzi. thanh 2

    Trước cửa có hai con sư tử đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 狮 chứa 师, dễ quên bộ 犭 bên trái — 师 là 'thầy giáo', 狮 là 'sư tử'

  • đồng âm shī/shì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.