Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

giãi bày, giãi tỏ; vọt lên

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摅 = 扌 (tay/手, biểu nghĩa) + 慮 (Lự, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 扌 chỉ hành động bằng tay, 慮 cho âm đọc.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": 摅 (thư) — tay 扌 mở rộng lo toan 慮 để giãi bày tâm tư. Nhớ: "thư hoài" (giãi bày nỗi lòng).

Gương Hán-Việt

thư trong "摅懷" (thư hoài — giãi bày tâm tư), "摅情" (thư tình — bày tỏ cảm xúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 摅 (thư) mở khoá: 摅懷 (thư hoài — giãi bày nỗi lòng), 摅情 (bày tỏ cảm xúc) — dùng trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 手 (扌, tay) biểu nghĩa, 慮 biểu âm. 摅 có nghĩa là bày tỏ, giãi bày cảm xúc, suy nghĩ; hoặc vọt lên (như cá vọt). Âm shū liên quan đến 疏 (sơ, thưa, thông), gợi ý mở thông ra ngoài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詩人用詩歌摅懷抒情。shīrén yòng shīgē shū huái shūqíng. thanh 1

    Thi nhân dùng thơ ca để giãi bày tâm tư.

  • 他終於有機會摅發心中積鬱。tā zhōngyú yǒu jīhuì shū fā xīnzhōng jīyù. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy có cơ hội trút nỗi uất tích trong lòng.

  • 著作可以摅發個人見解。zhùzuò kěyǐ shū fā gèrén jiànjiě. thanh 4

    Viết sách có thể bày tỏ quan điểm cá nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shū, nghĩa thông suốt, thưa — liên quan ngữ nghĩa

  • cùng âm shū, khác nghĩa (sách, viết)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.