Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con; chia cõi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倪 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 兒 (Nhi, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 chỉ đây là chữ liên quan đến người, 兒 cho âm ní gần với nghê.

Hán-Việt: nghê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghê": 亻 (người) + 兒 (nhi, trẻ con) — người trẻ, bé nhỏ, ranh giới khởi đầu của đời người.

Gương Hán-Việt

倪 trong 端倪 (đoan nghê — manh mối, đầu mối)

Mở khoá kiến thức

Biết 倪 (nghê) giúp nhận từ 端倪 (đoan nghê — manh mối) thường gặp trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倪 oracle 1
Giáp cốt văn
倪 bronze 1
Kim văn
倪 seal 1
Tiểu triện

倪 là chữ hình thanh: 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, 兒 (nhi — đứa trẻ) biểu âm cho ní. Nghĩa gốc: trẻ nhỏ, bờ cõi; về sau chủ yếu dùng làm họ người (họ Nghê). Trong văn ngôn có nghĩa là ranh giới, phân chia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事已有端倪。Zhè jiàn shì yǐ yǒu duānní. thanh 4

    Việc này đã có manh mối.

  • 倪是个常见的姓氏。Ní shì gè chángjiàn de xìngshì. thanh 2

    Họ Nghê là họ phổ biến.

  • 略见端倪,尚需调查。Lüè jiàn duānní, shàng xū diàochá. thanh 4

    Mới thấy manh mối, vẫn cần điều tra thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 倪, 兒 thiếu bộ 亻

  • cùng HV nghê (cầu vồng thứ), khác bộ 雨

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.