Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duān*ní端

Nghĩa tiếng Việt

Manh mối, dấu hiệu, khởi đầu

Âm Hán Việt

đoan nghê

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

14 nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát hiện, nhìn ra để chỉ việc tìm thấy manh mối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoan nghê

Từng chữ

  • 端đoanđầu, mối
  • 倪nghêtrẻ con; chia cõi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 目前还没有找到任何端倪。Mùqián hái méiyǒu zhǎodào rènhé duānní. thanh 4
  • 从这些迹象中,我们可以看到危机的端倪。Cóng zhèxiē jìxiàng zhōng, wǒmen kěyǐ kàndào wéijī de duānní. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.