Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kāi*duān开

Nghĩa tiếng Việt

Khởi đầu, sự bắt đầu

Âm Hán Việt

khai đoan

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mang sắc thái trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khai đoan

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 端đoanđầu, mối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一个新的开端。Zhè shì yīgè xīn de kāiduān. thanh 4
  • 他的事业有了一个良好的开端。Tā de shìyè yǒu le yīgè liánghǎo de kāiduān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.