Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chó gầm gừ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狺 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 言 (Ngôn, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ tiếng chó gầm gừ, sủa hung hăng. Có thể ban đầu viết là 㹞 (犬+斤).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân" (tiếng chó gầm): 犬 (chó) + 言 (lời nói, âm yín) — chó "lên tiếng" (言) gầm gừ hung dữ.

Gương Hán-Việt

狺狺 (ngân ngân) = tiếng chó sủa liên tiếp dữ dội

Mở khoá kiến thức

Biết 狺 nhận diện từ láy 狺狺 mô tả tiếng chó hung hăng trong văn thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 狺 là chữ hình thanh: 犬 (chó, biểu nghĩa) + 言 (biểu âm). Có thể ban đầu viết 㹞 với 斤 làm biểu âm. Nghĩa: tiếng chó sủa dữ, gầm gừ. Dùng trong từ láy 狺狺 — tiếng chó sủa liên tiếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 群犬狺狺,令人生畏。qún quǎn yínyín, lìng rén shēng wèi. thanh 2

    Bầy chó sủa dữ dội, khiến người ta khiếp sợ.

  • 狺声不断,夜不能寐。yín shēng bùduàn, yè bù néng mèi. thanh 2

    Tiếng sủa không ngớt, đêm không ngủ được.

  • 恶犬狺狺,护门有功。è quǎn yínyín, hù mén yǒu gōng. thanh 4

    Chó dữ sủa hung hăng, có công canh cổng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc yín, nghĩa ngâm nga — không liên quan đến chó

  • cùng đọc yín, nghĩa bạc — dễ nhầm âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.