Nghĩa tiếng Việt
kẻ sĩ gồm cả tài đức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彦 = 产 (Sản) + 彡 (Sam); cấu trúc không có lscodes từ Wiktionary. Bộ 彡 gợi văn vẻ, tài hoa; cùng với 产 (sinh ra) — người tài đức kiêm toàn được sinh ra. Dạng tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: ngạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạn": tài hoa (彡) được sinh ra (产) — ngạn sĩ, kẻ tài đức vẹn toàn được thiên phú.
Gương Hán-Việt
ngạn trong "俊彦" (tuấn ngạn) — người tài giỏi xuất sắc
Mở khoá kiến thức
Biết 彦 mở khoá: 俊彦 (tuấn ngạn — người tài xuất sắc), tên riêng phổ biến trong văn hoá Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
彦 có dạng tiểu triện còn lưu nhưng Wiktionary không phân tích lscodes cụ thể. Cấu trúc gồm 产 (sản, sinh ra) và 彡 (vân hoa, tài hoa). Nghĩa là người có cả tài lẫn đức — kẻ sĩ toàn vẹn. Dùng nhiều trong tên riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是当代的俊彦,备受尊敬。
Anh ấy là người tài xuất sắc đương đại, được mọi người kính trọng.
- 彦祖是个很常见的男名。
Ngạn Tổ là tên đặt cho nam khá phổ biến.
- 父母希望孩子成为有德有彦之人。
Cha mẹ mong con trở thành người có đức, có tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.