Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

mốc, meo, nấm

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霉 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 雨 cho nghĩa liên quan đến độ ẩm, mưa (điều kiện để nấm mốc phát triển), 每 cho âm (méi ~ mỗi).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mốc": mưa 雨 (vũ) mỗi 每 (mỗi) ngày — ẩm ướt mãi sẽ mọc 霉 nấm mốc.

Gương Hán-Việt

mốc trong '发霉 phát mốc' (bị mốc), '倒霉 đảo mốc' (xui xẻo)

Mở khoá kiến thức

Biết 霉 (mốc) mở khoá: 发霉 (bị mốc), 倒霉 (xui xẻo, vận rủi), 霉菌 (nấm mốc vi sinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霉 seal 1
Tiểu triện
霉 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 霉 là chữ hình thanh (psc): 雨 (vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (mỗi, biểu âm). Nghĩa là nấm mốc — phát triển trong môi trường ẩm ướt như sau mưa. Từ 倒霉 (xui xẻo) xuất phát từ hình ảnh thứ bị mốc/hỏng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 面包放太久发霉了。Miànbāo fàng tài jiǔ fāméi le. thanh 4

    Bánh mì để lâu quá bị mốc rồi.

  • 他今天真倒霉,丢了钱包。Tā jīntiān zhēn dǎoméi, diū le qiánbāo. thanh 1

    Hôm nay anh ấy thật xui xẻo, mất ví rồi.

  • 梅雨季节容易发霉。Méiyǔ jìjié róngyì fāméi. thanh 2

    Mùa mưa dễ bị ẩm mốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 霉 chứa 每, dễ quên bộ 雨 bên trên — 每 là 'mỗi', 霉 là 'mốc/xui xẻo'

  • đồng âm méi, 梅 là 'cây mơ', 霉 là 'nấm mốc'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.