Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

nấm mốc

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黴 = 微 (Vi, biểu âm) + 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen); chữ hình thanh. Bộ 黑 xác nhận nghĩa liên quan đến màu đen — mốc meo có màu đen; 微 cho âm đọc gần méi.

Hán-Việt: mai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mai": bộ 黑 (đen) + 微 (âm) → những đốm đen li ti mọc trên thức ăn ẩm — đó là mốc. Nhớ qua "phát hoàng" hay "phát mai" (發黴 — bị mốc).

Gương Hán-Việt

Mai trong "phát mai" (發黴 — bị mốc), "mai khuẩn" (黴菌 — vi khuẩn nấm mốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 黴 mở ra: phát mai (發黴 — bị mốc), mai khuẩn (黴菌 — nấm mốc), thanh mai tố (青黴素 — penicillin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黴 seal 1
Tiểu triện

黴 (méi) là chữ hình thanh: bộ 黑 (đen) cho nghĩa — mốc meo thường có màu đen hoặc tối; 微 (vi) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=p (phonetic: 微), c2=s (semantic: 黑 — black). Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麵包放太久發黴了。Miànbāo fàng tài jiǔ fā méi le. thanh 4

    Bánh mì để lâu quá bị mốc rồi.

  • 潮濕的環境容易滋生黴菌。Cháoshī de huánjìng róngyì zīshēng méijūn. thanh 2

    Môi trường ẩm ướt dễ sinh nấm mốc.

  • 青黴素是一種重要的抗生素。Qīngméisù shì yī zhǒng zhòngyào de kàngshēngsù. thanh 1

    Penicillin là một loại kháng sinh quan trọng.

  • 衣服在衣櫃裡發黴了。Yīfú zài yīguì lǐ fā méi le. thanh 1

    Quần áo trong tủ bị mốc rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 黴, cùng nghĩa

  • cùng âm méi, nghĩa khác (mận/mai)

  • cùng âm méi, nghĩa khác (lông mày)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.