Nghĩa tiếng Việt
mờ, nhập nhèm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眊 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa mắt mờ, thị lực kém, lú lẫn. Có hình tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạo": Mắt (目) mờ dần như màn che — 眊 là thị lực lờ mờ, mê muội, hình ảnh tuổi già mắt kém. Cũng là dị thể của 耄 (người rất già).
Gương Hán-Việt
mạo — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 眊 giúp đọc văn cổ miêu tả tuổi già, thị lực kém và sự lú lẫn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眊 có nghĩa là mờ mắt, không nhìn rõ; lú lẫn, mơ hồ. Thuộc bộ 目. Cũng là dị thể cổ của 旄 (cờ đuôi ngựa) và 耄 (tuổi trên 80). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老眊的他已經看不清路了。
Ông ấy mắt đã mờ, không nhìn rõ đường nữa.
- 眊是形容視力不好的古字。
眊 là chữ cổ miêu tả thị lực kém.
- 眊眊稍稍形容神情迷糊。
眊眊稍稍 mô tả vẻ mặt lơ đãng mơ hồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.