Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

mờ, nhập nhèm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眊 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa mắt mờ, thị lực kém, lú lẫn. Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạo": Mắt (目) mờ dần như màn che — 眊 là thị lực lờ mờ, mê muội, hình ảnh tuổi già mắt kém. Cũng là dị thể của 耄 (người rất già).

Gương Hán-Việt

mạo — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 眊 giúp đọc văn cổ miêu tả tuổi già, thị lực kém và sự lú lẫn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眊 seal 1
Tiểu triện
眊 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 眊 có nghĩa là mờ mắt, không nhìn rõ; lú lẫn, mơ hồ. Thuộc bộ 目. Cũng là dị thể cổ của 旄 (cờ đuôi ngựa) và 耄 (tuổi trên 80). Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老眊的他已經看不清路了。Lǎomào de tā yǐjīng kàn bù qīng lù le. thanh 3

    Ông ấy mắt đã mờ, không nhìn rõ đường nữa.

  • 眊是形容視力不好的古字。Mào shì xíngróng shìlì bù hǎo de gǔzì. thanh 4

    眊 là chữ cổ miêu tả thị lực kém.

  • 眊眊稍稍形容神情迷糊。Mào mào shāo shāo xíngróng shénqíng míhu. thanh 4

    眊眊稍稍 mô tả vẻ mặt lơ đãng mơ hồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mào, 眊 là dị thể cổ của 耄 (tuổi 80+)

  • cùng bộ 目, đều liên quan thị lực kém

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.