Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

dây câu; quan tiền

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缗 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 糸 (mịch — sợi, dây) là thành phần biểu nghĩa. Dạng phồn thể 緡. Nghĩa: dây câu cá, dây xâu đồng tiền; đơn vị tiền tệ 1000 đồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": bộ Mịch (sợi) xâu tiền — 缗 là sợi dây mẫn xâu một nghìn đồng thành xâu, hoặc sợi câu cá kiên nhẫn.

Gương Hán-Việt

"mẫn" ít dùng trong tiếng Việt; 缗 xuất hiện trong văn kinh tế cổ (算緡錢 — thuế tiền thời Hán)

Mở khoá kiến thức

Biết 缗 giúp đọc văn kinh tế cổ: 緡錢 (xâu tiền — đơn vị 1000 đồng), 算緡 (thu thuế tiền — thời Hán Vũ Đế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缗 liushutong 1
Lục thư thông

缗 là dạng giản thể của 緡. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại. Bộ 糸 (sợi/dây) biểu nghĩa — dây câu và dây xâu tiền đều là sợi dây. Chỉ có dạng Lục thư thông. Nghĩa chính: dây câu cá; dây xâu đồng tiền; đơn vị tiền 1000 đồng; tên địa danh cổ (nước Mẫn xưa, Sơn Đông). Cũng dùng nghĩa bôi lên, phủ lên (phương ngữ).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用缗串铜钱。gǔdài yòng mín chuàn tóngqián. thanh 3

    Thời cổ dùng 缗 để xâu đồng tiền.

  • 钩缗是钓鱼用的钩和线。gōu mín shì diàoyú yòng de gōu hé xiàn. thanh 1

    Câu móc và dây câu là dụng cụ câu cá.

  • 汉代征收算缗钱以充国库。Hàn dài zhēngshōu suàn mín qián yǐ chōng guókù. thanh 4

    Thời Hán thu thuế tiền để sung vào ngân khố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mịch, cùng là dây

  • 线

    cùng bộ Mịch, cùng là sợi/dây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.