Nghĩa tiếng Việt
mắng mỏ, chửi bới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骂 = 吅 (Tụng, biểu nghĩa: hai miệng la hét) + 马 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng gốc phồn thể 罵 = 网 (lưới) + 馬 (ngựa). Hai miệng (吅) chửi bới ầm ĩ — mắng, chửi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mà/chửi bới
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: mạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạ": hai miệng (吅) la ó như ngựa hí (马) — mạ, mắng nhiếc, chửi bới.
Gương Hán-Việt
mạ trong "mạ lị" (辱骂, chửi mắng), "ác mạ" (mắng ác)
Mở khoá kiến thức
Biết 骂 (mạ) mở khoá: 骂人 (chửi người), 骂架 (cãi nhau), 挨骂 (bị mắng), 责骂 (quở trách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骂 (phồn thể 罵) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 网 (lưới) biểu nghĩa (???), 馬 biểu âm. Dạng gốc là 𦋻. Dạng giản thể thay 网 bằng 吅 (hai miệng, tiếng la ó), trực quan hơn. Nghĩa gốc và duy nhất: chửi, mắng, chê bai bằng lời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.