Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

la mắng

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駡 là dị thể của 罵 (mắng chửi). Cấu trúc chính: bộ trên gợi hình hai chữ 口 (miệng) — hai miệng cùng la hét. Phần dưới là 馬 (ngựa). Hội ý: hai miệng la hét trên lưng ngựa — tiếng la lối om sòm. Không có IDS rõ trong dữ liệu.

Hán-Việt: mạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạ": hai miệng (口口) chửi rủa, ngựa (馬) hí vang — hình dung tiếng mạ lị om sòm như ngựa hí.

Gương Hán-Việt

mạ — xuất hiện trong "mắng mạ", "mạ lị" (罵詈); tiếng Việt mượn âm mạ với nghĩa mắng chửi

Mở khoá kiến thức

Biết 駡 (biến thể của 罵) mở khoá 罵人 (mắng người), 罵街 (chửi đường phố), 咒罵 (chửi rủa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駡 là biến thể viết của 罵 (chính tự). 罵 = 两口 (hai miệng) + 馬 (ngựa) — hội ý: hai miệng hét to như tiếng ngựa hí, tức là mắng chửi om sòm. Nghĩa gốc và hiện đại đều là mắng nhiếc, chửi rủa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc riêng của 駡.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他駡人是不文明的行為。tā mà rén shì bù wén míng de xíng wéi. thanh 1

    Việc anh ta mắng chửi người khác là hành vi thiếu văn minh.

  • 她被母親駡了一頓。tā bèi mǔ qīn mà le yī dùn. thanh 1

    Cô bị mẹ mắng một trận.

  • 互相駡罵解決不了問題。hù xiāng mà mà jiě jué bù liǎo wèn tí. thanh 4

    Mắng chửi lẫn nhau không giải quyết được vấn đề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính tự của 駡, cùng nghĩa hoàn toàn, 罵 phổ biến hơn

  • cùng âm mā/ma, nhưng là trợ từ nghi vấn, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.